Examples of using Nothin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Không ai có thể cho tôi biết nothin'.
Lời bài hát: Beyond Here Lies Nothin'.
Lời bài hát: Feelin' Nothin'.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Nothin' On You( Nhạc Chuông).
Nguyên nhân nothin" kéo dài mãi mãi.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Không ai có thể cho tôi biết nothin'.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Nhạc không lời Nothin' Good About Goodbye.
Nothin' On You( Nhạc Chuông).
Bạn không thể cho tôi biết nothin'.
Đã Duyệt Ca Khúc: Nothin' On You.
Nothin' mới là ngọt ngào hơn với bạn.
Nothin' để chơi với!" Martha kêu lên.
BRUNO MARS- Nothin' on You"( bằng tiếng Pháp).
Không có nothin' xin vui lòng cho tôi nhiều hơn bạn.
BRUNO MARS- Nothin' on You"( bằng tiếng Pháp).
BRUNO MARS- Nothin' on You"( bằng tiếng Pháp).