Examples of using Nowak in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thật kỳ diệu anh đã thoát khỏi Warsaw- Nowak.
Thật kỳ diệu anh đã thoát khỏi Warsaw- Nowak.
Trung úy Jan Nowak, báo cáo với tướng quân.
Chuyện của phi hành gia Lisa Nowak được loan.
Lisa Marie Nowak là một phi hành gia. Được rồi.
Tôi là trung úy Jan Nowak.- Tướng Tatar không.
Lisa Marie Nowak là một phi hành gia. Được rồi.
A ă Nowak, Ronald M( tháng 4 năm 1999).
Zo Nowak( sinh năm 1991)- người mẫu Ba Lan.
Stephen? Stephen? Ông Nowak, là tôi, Jeanette Mitchell,
Nowak gõ vào cửa xe,
Hai DPs đã đến trong trại cô sáng nay. Er… loboda và Nowak.
Stephen? Stephen? Ông Nowak, là tôi, Jeanette Mitchell,
Anh thực sự muốn là Lisa Nowak của mối tình tay ba này à?
Đại tướng, trung úy Jan Nowak, người liên lạc của quân đội từ Warsaw.
Đại tướng, trung úy Jan Nowak, giao liên Quân đội Bản quốc từ Warsaw.
Bộ Y tế Canada đã buộc tội Stanley Nowak, cư dân Riondel, B. C.
Rand, Nowak và Greene đã kiểm tra ý tưởng đó trong một nghiên cứu năm 2012.
Nowak, Riftbreaker, một nhà khoa học/ chỉ huy ưu tú bên trong một mecha bị áp đảo.
Ông Manfred Nowak Báo cáo viên đặc biệt của Liên hiệp quốc về vấn đề nhân quyền nói.