Examples of using Ohno in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Luật sư, Văn phòng Luật Nagashima Ohno& Tsunematsu.
Luật sư, Văn phòng Luật Nagashima Ohno& Tsunematsu.
Ohno Satoshi đóng vai của 1 luật sư hai mặt.
VĐV người Mỹ Apolo Anton Ohno chỉ cán đích.
Đoạn video được Satoko Ohno ở Nhật Bản đăng tải.
VĐV người Mỹ Apolo Anton Ohno chỉ cán đích.
UnsteadyBall by Koji Ohno- Đi bóng đến mục tiêu theo device.
Ohno Satoshi thiết kế cho chiến dịch FLY TO 2020 của JAL.
Taiichi Ohno, cha đẻ của Hệ thống sản xuất Toyota Toyota Production.
MakeAllSmiles by Koji Ohno- Nhấp vào một khuôn mặt để biến mỉm cười.
Taiichi Ohno, cha đẻ của Hệ thống sản xuất Toyota Toyota Production.
Taiichi Ohno là một kỹ sư công nghiệp và doanh nhân Nhật Bản.
Taiichi Ohno, cha đẻ của Hệ thống sản xuất Toyota Toyota Production.
Taiichi Ohno, cha đẻ của Hệ thống sản xuất Toyota Toyota Production.
Taiichi Ohno đến công ty Toyota Motor.
Cuộn dây dùng chất liệu động PCOCC( Pure Copper By Ohno Continuous Casting).
Trong khi kanban được Taiichi Ohno giới thiệu trong ngành sản xuất, thì David J.
Vì vậy, Taichii Ohno và Toyota xét lợi nhuận
Apolo Anton Ohno chiến thắng trong cuộc thi khiêu vũ" Dancing With the Stars".
Apolo Anton Ohno chiến thắng trong cuộc thi khiêu vũ" Dancing With the Stars".