Examples of using Olly in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bảng Anh đã tăng lên tới mức$ 1,2898 sau khi kênh truyền hình ITV đưa tin về ý kiến của nhà đàm phán trưởng của Thủ tướng Anh Theresa May, Olly Robins, trong đó Robins dự đoán bà May sẽ đưa ra quốc hội vào tháng 3 sự lựa chọn giữa thỏa thuận rút lui khỏi EU hoặc kéo dài tiến trình Brexit.
Chúa ơi, olly.
Ôi Olly.
Nghe anh này, Olly.
Cô ấy thấy Olly.
Olly Murs khỏa thân.
Vào đi.- Olly.
Olly, Charley thế nào?
Vào đi.- Olly. Ồ.
Vào đi.- Olly.
Olly đáng yêu quá!
Vào đi.- Olly. Ồ.
Troublemaker( bài hát của Olly Murs).
Đừng cố lo lắng nữa, Olly.
Viết bởi Olly Robertson, Đại học Keele.
Olly không phải là người xấu.
Tìm vũ khí đi, Olly.
Thiết kế poster của Olly Moss.
Vào đi.- Olly. Ồ.
Vào đi.- Olly. Ồ.