Examples of using Orchestra in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Một sự phối hợp với dàn nhạc trong bài hát" Beautiful Dancer" được trình diễn bởi China National Symphony Orchestra, được thu âm tại Middle Chorus Studio ở Bắc Kinh.
London Symphony Orchestra.
Dustin đã đưa ra một số thứ đó trong giới thiệucủa ông về Orchestra, nhưng câu trả lời ngắn gọn làOrchestra
Họ đã có mười tám 40 Top single tại Mỹ( nhiều thứ hai mà không có một bảng xếp hạng Billboard Hot 100 số một duy nhất phía sau Electric Light Orchestra với 20), trong đó có sáu lọt vào Top 10 của bảng xếp hạng Mỹ
Các nhà soạn nhạc Jerry Martin, Andy Brick và nhạc trưởng Petr Pololanik đã làm việc với dàn nhạc giao hưởng 70 người Moravian Philharmonic Orchestra để ghi âm năm bản nhạc dành cho soundtrack tại Olomouc,
bốn chương trình với London Symphony Orchestra tại London, Madrid
( ORCHESTRA PLAYING BÓNG MA CỦA NHÀ HÁT OPERA).
Shen Yun Symphony Orchestra.
Paul Mauriat And Orchestra.
Bài hát Mantovani Orchestra.
Amsterdam Baroque Orchestra& Choir.
Bài hát Cincinnati Pops Orchestra.
James Last; His Orchestra.
Bài hát Mantovani Orchestra.
Bài hát The Cleveland Orchestra.
Bài hát Polish Chamber Orchestra.
Nhạc của Cincinnati Pops Orchestra.
Bài hát Cincinnati Pops Orchestra.
Album của Trans Siberian Orchestra.
Trình bày: Manchester Orchestra.