Examples of using Oswego in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Là sinh viên của SUNY Oswego.
Oswego Hoa Kỳ Tới trang web.
Tại và xung quanh Lake Oswego.
Hướng bắc, đi về Oswego.
Đang sống ở Lake Oswego, Oregon.
Thêm phương thức làm việc tại Lake Oswego.
Đang sống ở Lake Oswego, Oregon.
Đang sống ở Lake Oswego, Oregon.
Là sinh viên của SUNY Oswego.
Đang sống ở Lake Oswego, Oregon.
Vì cậu lớn lên ở Oswego.
Đó là phía tây mà. Oswego.
Là sinh viên của SUNY Oswego.
Sao lại đi Oswego chứ.
Là sinh viên của SUNY Oswego.
Đó là phía tây mà. Oswego.
Đang sống ở Lake Oswego, Oregon.
Cần thợ Nails tại Oswego, NY.
Mà ở Oswego có cái gì kia.
Các thành phố gần Lake Oswego, OR.

