Examples of using Oxley in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tên của anh là Harold Oxley.
Các khách sạn ở Oxley Vale.
Thành phố nhìn từ Oxley Lookout.
Các khách sạn ở Oxley Island.
Các khách sạn ở Oxley Park.
Được thành lập năm 2002 bởi Brent Oxley.
Cậu có quan hệ gì với Oxley?
Các khách sạn ở Oxley Park.
Thành phố nhìn từ Oxley Lookout.
Được thành lập năm 2002 bởi Brent Oxley.
Cách di chuyển đến Oxley Island.
Được thành lập tại 2002 bởi Brent Oxley.
Cậu có bà con sao với Oxley?
Được thành lập tại 2002 bởi Brent Oxley.
Oxley? Ox,
Được thành lập tại 2002 bởi Brent Oxley.
Oxley? Ox, là tôi đây, Indy?
Được thành lập tại 2002 bởi Brent Oxley.
Được thành lập năm 2002 bởi Brent Oxley.
Được thành lập tại 2002 bởi Brent Oxley.