PANTON in English translation

Examples of using Panton in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Biểu đồ màu theo dạng Panton.
Color As Panton color chart.
Verner Panton.
Verner Panton.
Màu sắc: có sẵn trên Panton.
Colors: available upon Panton.
Nhà thiết kế: Verner Panton.
Designer: by Verner Panton.
Màu Màu Panton khác nhau có sẵn.
Color Different Panton colors available.
Màu: màu panton hoặc tùy chỉnh.
Color: panton color or customized.
Các hoạt động ở Panton Hill.
Tutors in Panton Hill.
Màu sắc: Panton Màu hoặc tùy chỉnh.
Color: Panton Color or custom.
Tất cả các màu trong bảng màu panton.
All color in panton color board.
Cơ thể màu: Dựa trên số panton.
Body color: Based on panton number.
Sara Panton người sáng lập ra thương hiệu Vitruvi.
Sara Panton is the co-founder of vitruvi.
Màu sắc: Màu Panton hoặc màu tùy chỉnh.
Color: Panton color or custom color.
Cơ thể màu: Màu trắng hoặc dựa trên số panton.
Body color: White or based on panton number.
Màu Panton cho thân ống
Panton colors for tube body
Melvin Panton… Trung sĩ Thủy quân lục chiến Mỹ.
Melvin Panton-- Lance Corporal, US Marines.
Màu sắc: Màu sắc Panton, lên đến 8 màu sắc.
Color: Panton color, up to 8 colors.
Mẫu miễn phí 300 300 hộp giấy bao bì hộp màu panton.
Free sample 300 gsm paper box packaging panton color printing box.
Bạn có thể tùy chỉnh các loại panton/ PMS màu mà bạn thích.
You are welcome to customized kinds of panton/PMS color that you like.
Panton đã đi đến Rome
Panton visited Rome
Màu sắc: Tùy chỉnh, có thể được thực hiện theo màu Panton No.
Color: Customized, can be made according to Panton color No.
Results: 87, Time: 0.017

Top dictionary queries

Vietnamese - English