Examples of using Parnell in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
một nền độc lập vượt xa hơn rất nhiều những gì ông Charles Stewart Parnell hoặc Irish Parliamentary Party( đảng Quốc hội Ireland) từng mong đợi.
Parnell đâu?
Parnell đâu?
Cái chết của Parnell.
Tôi là Poppy Parnell.
Cái chết của Parnell.
Tôi là Poppy Parnell.
Cái chết của Parnell.
Cô Parnell lắc đầu.
Vâng? Tôi là Poppy Parnell.
Cái chết của Parnell.
Lại là Poppy Parnell. Vâng.
Chính sách của Maldron Parnell Square.
Sao?- Parnell đâu? Parnell? .
Parnell đang đậu ở cảng.
Tiện ích của Maldron Parnell Square.
Ai cơ?- Poppy Parnell.
Poppy Parnell. Người tiếp theo.
Phố 76 và Parnell?
Tôi nhíu mày nhìn Parnell.