Examples of using Pavlichenko in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trung sĩ Lyudmila Pavlichenko.
Thiếu úy Lyudmila Pavlichenko.
Pavlichenko, tới đây!
Người chiến thắng là Pavlichenko.
Pavlichenko. Đi lối này.
Người chiến thắng là Pavlichenko.
Ảnh phải: Lyudmila Pavlichenko.
Pavlichenko, đừng quá lo lắng.
Pavlichenko. Đi lối này.
Pavlichenko, giáo viên tiếng Anh.
Chúc mừng, đồng chí Pavlichenko.
Vào đi.- À, Pavlichenko.
Cô Pavlichenko? Thần Chết?
Vào đi.- À, Pavlichenko.
Pavlichenko không chỉ là một người lính.
Chúc mừng, đồng chí Pavlichenko.
Pavlichenko, trang phục này là thế nào?
Pavlichenko, giáo viên tiếng Anh. G.
Quá tuyệt vời. Thiếu úy Lyudmila Pavlichenko.
Pavlichenko, ai cho phép cô rời vị trí?