PENNINGTON in English translation

Examples of using Pennington in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ảnh chụp bởi Tom Pennington.
Photograph by Tom Pennington.
Pennington ra trước hiên nhà.
Mrs. Pennington came to the front porch.
Tác giả: Jonathan T. Pennington.
Author(s): Jonathan T. Pennington.
David Pennington là 1 quý ông.
David Pennington is a gentleman.
Khách sạn tại Pennington.
It was at Pennington.
Tác giả: Jonathan T. Pennington.
By: Jonathan T. Pennington.
Khách sạn tại Pennington.
This one in Pennington.
Thành phố Rapid nằm trong Quận Pennington.
Rapid City is a city in Pennington County.
Cách di chuyển đến Pennington.
How to get to Pennington.
Tìm hiểu thêm về Pennington.
More info about Pennington.
Pennington chạy đến nhặt lá thư.
Mrs. Pennington ran to pick up the mail.
Đại học à? Trung học Pennington.
Pennington High School.- Oh.- College?
Các hoạt động ở Pennington.
The facts in Pennington.
Pennington, Roberta( 5 tháng 2 năm 2014).
Pennington, Roberta(5 February 2014).
Thành phố nhanh chóng là một chỗ ngồi của Pennington County quận.
This city is the county seat of Pennington County.
HV Matthew Pennington( tại Hull City đến tháng 6 năm 2020).
DF Matthew Pennington(at Hull City until June 2020).
Pennington sắp ngăn thằng bé không cho nó vào bãi rác.
Mrs. Pennington wasn't about to let her little boy run into the city dump.
Thành phố nhanh chóng là một chỗ ngồi của Pennington County quận.
Rapid City is a county seat of Pennington County.
và Donald Pennington Inc( DPI).
and Donald Pennington Inc(DPI).
Nó được thành lập bởi Havoc Pennington từ Red Hat vào háng 3 năm 2000.
It was founded by Havoc Pennington from Red Hat in March 2000.
Results: 139, Time: 0.0163

Top dictionary queries

Vietnamese - English