Examples of using Phra in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Wat Phra Kaew và Cung điện.
Trang chủ Wat Phra Singh.
Wat Phra Kaew và Cung điện.
Đường Na Phrathat, Phra Nakhon.
Wat Phra Kaew và Cung điện.
Các khách sạn ở Phra Nakhon.
Wat Phra Kaew và Cung điện.
Wat Phra That Doi Tung….
Công viên Phra Nakhon Khiri.
Các khách sạn ở Phra Nakhon.
Các khách sạn gần Wat Phra Singh.
Rừng mưa Khao Phra Thaew.
Tên chính thức của Wat Phra Kaew là Wat Phra Si Rattana Satsadaram.
Chuyến bay tới Phra Samut Chedi.
Phra Pornchai đồng ý như vậy.
Tượng Phật tại Wat Phra Yai.
Wat Phra Kaew và Cung điện.
Công viên lịch sử Phra Nakhon Khiri.
Các khách sạn gần Wat Phra Kaew.
Các khách sạn gần Wat Phra Singh.