Examples of using Physical in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ví dụ, biến server“ APPL PHYSICAL PATH”, bao gồm các đường dẫn vật lý của các ứng dụng web trên server,
Ví dụ, biến server“ APPL PHYSICAL PATH”, bao gồm các đường dẫn vật lý của các ứng dụng web trên server,
PHysical kích thước.
Thiết lệp Vray Physical Camera.
Tiếng Anh physical violence.
Học Physical Therapy tại Mỹ.
Bình luận về Physical laws.
Physical” nghĩa là sức mạnh.
Physical Kênh bán hàng sản phẩm.
Bình luận về Physical laws.
Thư viện» Physical Review C.
Physical và Stamina tăng lên một chút.
Thêm Physical Volume vào một Volume Group.
Physical activities các hoạt động thể chất.
Bình luận về Physical laws.
Kỹ sư thiết kế ASIC Physical Design.
Kỹ sư thiết kế ASIC Physical Design.
Kết quả trong Physical Therapy.
Hình ảnh xung quanh Physical Therapy.
Phân biệt genetic map và physical map.