Examples of using Plaid in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Plaid kết nối với khoảng 10.000 ngân hàng.
Concept iPhone 6 được thiết kế bởi Johny Plaid.
Concept iPhone 6 được thiết kế bởi Johny Plaid.
Softness Yard nhuộm Plaid 100% Rayon dệt vải là rất đẹp.
Plaid được thành lập năm 2012 bởi Zach Perret
Cảnh trong bộ phim“ Dead men don' t wear plaid”( 1982).
tôi là phó chủ tịch của Plaid Cymru.
Plaid Hat Games chiếm hữu bởi công ty phát hành board game Canada F2Z Entertainment.
Visa vừa tuyên bố sẽ chi 5,3 tỷ USD để mua công ty công fintech Plaid.
Visa và Plaid Inc từng thuê Lazard
Plaid Cymru được thành lập vào năm 1925
Nhà thiết kế hình ảnh, nghệ sĩ Johnny Plaid đã hình dung iPhone 6 có thể như thế nào.
công ty dữ liệu Plaid.
Plaid Cymru được thành lập vào năm 1925
Banner Saga cũng như game Dead of Winter của Plaid Hat.
game Dead of Winter của Plaid Hat.
Plaid Cymru được thành lập vào năm 1925,
game Dead of Winter của Plaid Hat.
Plaid là người dẫn đầu trong thế giới công nghệ tài chính”, Chủ tịch và CEO của Visa Al Kelly cho biết.
Visa đang mua Plaid trong một thỏa thuận trị giá 5,3 tỷ USD- gần gấp đôi so với định giá tư nhân mới nhất của start- up.