Examples of using Plans in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
trỏ tên miền phụ để chúng tôi hoàn toàn tương thích turnkey managed streaming hosting plans.
Residential Solar Programs Hồi Phí cho Căn Nhà của Quý Vị Chương Trình Giảm Giá Mùa Hè Multifamily Property Resource Center Manufactured Home Rebates Home& Business Area Network Budget Assistant Energy Saving Tips Energy Management Center Ways to Save with Time- of- Use Plans.
Một trong những người hâm mộ lớn nhất của Manna là William S. George, Chủ tịch và là Giám đốc điều hành của Health Partners Plans- một công ty bảo hiểm phi lợi nhuận thuộc sở hữu của các bệnh viện ĐH Y ở Philadelphia.
hay Ricky Plans, nhằm mục đích giáo dục trẻ em thực hành tài chính lành mạnh.[ 1] Được tài trợ bởi Ngân hàng Tín dụng Peru, chương trình đã phá vỡ 3.000.000 lượt xem.[ 2].
Thành công ngoạn mục của một số tổ chức tại Thung lũng Silicon và sự giàu với về kinh tế của những viên chức nắm giữ quyền chọn cổ phiếu đã biến Stock Option Plans thành một phương tiện tạo động lực mạnh mẽ để viên chức làm việc hướng tới thành công trong khoảng thời gian dài.
một trang web mới xuất hiện có tên gọi là Plans Matter lại muốn làm cho việc sống trong những ngôi nhà như thế trở nên dễ dàng hơn, ít nhất là trong một vài đêm.
một trang web mới xuất hiện có tên gọi là Plans Matter lại muốn làm cho việc sống trong những ngôi nhà như thế trở nên dễ dàng hơn, ít nhất là trong một vài đêm.
Trang web chính thức của APEC Úc 2007 Hình ảnh về một cuộc biểu tình chống APEC ở Sydney The Age- Concrete wall to protect Iemma plans an APEC police state Trang web tổ chức kháng nghị chống APEC The Chaser' s War trên trang web Everything Chaser' s APEC Stunt trên YouTube YouTube YouTube video id VAPLpHyBrlg Title Chaser' s APEC Stunt YouTube YouTube video id VAPLpHyBrlg Title Chaser' s APEC Stunt Xe cảnh sát được triển khai cho APEC 2007.
president of software engineering, told employees of the plans earlier in January.
kèm theo danh sách mã vùng World Telephone Numbering Guide dùng để tra cứu thông tin về các số điện thoại ITU National Numbering Plans liên kết tới kế hoạch đặt số điện thoại của từng quốc gia.
Nguồn: Eat Healthy Plans.
Site gồm có 3 Plans.
Retirement plans nghĩa là gì?
Lập kế hoạch, plans and plans!
Chủ đề Future plans.
Phí: Miễn phí với Premium Plans.
Công việc Reliant energy plans.
Plans to continue to nghiện nghiên cứu.
Mẹo Vặt Tìm hiểu Medicare Advantage Plans.
Investment Plans: 3% hằng ngày mãi mãi.