Examples of using Pleated in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Độc lớp polypropylene pleated thông te cao….
Pleated trước bộ lọc với khung giấy.
Pleated lọc than hoạt tính với khung giấy.
Độc lớp sợi polypropylene pleated đồng thấp….
Hydrophilic PVDF pleated cao cartr lọc thông….
Hydrophilic PVDF pleated cao cartr lọc thông….
Bộ lọc là vật liệu lọc sợi pleated.
Hydrophilic PTFE pleated cao cartr lọc thông….
Phụ nữ cũng có thể mặc váy pleated.
Hydrophilic PTFE pleated điểm bong bóng cao thấp….
Độc lớp PES pleated đun lọc( HPS) Series.
Hydrophilic PVDF pleated hộp mực lọc thông lượng cao….
Kỵ PTFE pleated điểm bong bóng cao diffu thấp….
Hydrophilic PTFE pleated hộp mực lọc thông lượng cao….
Độc lớp sợi polypropylene pleated hi chi phí thấp….
Túi vá pleated với nắp sò vỏ
Double- layer PES pleated điểm bong bóng cao Secu cao….
Một lehenga là một hình thức của một váy dài được pleated.
PS màng pleated hộp mực lọc cho bán dẫn lọc 0.02 μm.
Khí/ lỏng hộp mực lọc pleated, công nghiệp 5 micron hộp mực lọc.