Examples of using Poli in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Poli ASUUpload by khách.
Poli ChindiaUpload by khách.
Mercedes, cô phải tìm Poli.
Gã bự, đó là Poli.
Mercedes, cô phải tìm Poli.
Ángel. Anh biết Poli?
Poli Quấn Mây 4 Ly.
Ángel. Anh biết Poli?
Đầu tiên chúng ta có Poli.
Gã bự, đó là Poli.
Poli nghĩ các anh đã bị loại rồi.
Mọi thứ bạn cần biết về POLi.
Ông Poli đã quan tâm tới khắp Marseilles.
Tôi biết cô đã chia tay với Poli.
Phương thức thanh toán qua Internet như Poli.
Robocar Poli bao gồm 104 tập mười một phút.
Rõ ràng, ông Poli có phần trong đó.
Poli vướng vào vụ phà
Mercedes. Tôi vừa biết họ bắt được Poli.
Robocar Poli bao gồm 104 tập dài mười một phút.