Examples of using Pools in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Người có chứng chỉ này được trang bị kiến thức về các trường hợp khẩn cấp tại bể bơi theo tiêu chuẩn của Vương quốc Anh- Managing Health and Safety in Swimming Pools and British Standard BS EN 15288 Part 2,
mining pools, quỹ nghỉ dưỡng,
Định nghĩa của pools.
Cộng đồng giao dịch Pools.
Ưu điểm của Mining Pools.
Nhược điểm của Mining Pools.
Công khai pools tắm voyeur.
Tỉ lệ Singapore Pools.
Ưu điểm của Mining Pools.
Cấu hình các IP Pools rộng.
Football pools" nghĩa là gì?
Tại sao lại cần Mining Pools.
Lời bài hát Swimming Pools( Drank).
Cấu hình và quản lý Resource Pools.
Tạo và quản lý RDS Desktop và Application Pools.
Quản lý dữ liệu ứng viên trong các Talent Pools.
Thăm thác nước huyền bí Fairy Pools trên đảo Skye.
Tháng 5 năm 2016. ↑“ Pools Ranking Criteria”.
Presidential Pools and Spas tìm thấy câu trả lời trong Infusionsoft.
Sử dụng Resource Pools để có khả năng truy cập cao.