Examples of using Posner in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
chương 7 của cuốn sách bán chạy nhất của Kouze và Posner Thử thách Lãnh đạo Sinh viên( phiên bản 2
Hãy nói về Rachel Posner.
Vâng, tôi tìm Rachel Posner.
Tên thật: Michael Posner.
Vâng, tôi tìm Rachel Posner.
Rachel Posner là có thật.
Rachel Posner? Tôi là Zoe Barnes.
Rachel Posner là có thật.
Cooler than me- Mike Posner.
Nghe phỏng vấn ông Michael Posner.
Rachel Posner? Tôi là Zoe Barnes?
Giới thiệu về Kouzes và Posner.
Tuyên bố của thẩm phán Richard Posner.
Tuyên bố của thẩm phán Richard Posner.
Ở đây thích không, Posner?
Này, Posner, tôi thích cái này.
Tuyên bố của thẩm phán Richard Posner.
Chắc là ông ta không nhắc đến Rachel Posner.
Rachel Posner đã mất tích suốt khoảng thời gian.
Lời Dịch- Cooler Than Me- Mike Posner.