Examples of using Pressman in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Viết bởi Steven Pressman.
Đạo Diễn: Michael Pressman.
Michiel Pressman. Chồng cô ấy.
Pressman, Kỹ nghệ phần mềm.
Viết bởi Steven Pressman, Đại học bang Colorado.
Laurie Pressman- Phó chủ tịch viện màu Pantone.
Laurie Pressman- Phó chủ tịch viện màu Pantone.
Michiel Pressman, thấy Karim Malat trổ tài chưa?
Định nghĩa chất lượng phần mềm của Roger Pressman.
Laurie Pressman, Phó chủ tịch của Viện Màu Pantone.
Laurie Pressman, Phó chủ tịch của Viện Màu Pantone.
Michiel Pressman. Tôi có một câu hỏi, nhanh thôi.
Michiel Pressman là chiến lược gia truyền thông có tài.
Tôi trông cậy vào ông để xử lý Michiel Pressman.
tôi là Gabe Pressman.
Định nghĩa chất lượng phần mềm của Roger Pressman.
Michiel Pressman.- Chính ông đề cử anh ấy mà.
Sylvia chờ anh tại Zuiderterras trong một tiếng nữa. Michiel Pressman?
( Laurie Pressman, phó chủ tịch của Pantone Color Institute ®).
Matt, anh nhớ ông chủ cũ của em không? Pressman ấy?