Examples of using Profile in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Điều đó không có nghĩa là bạn chỉ gởi 1 Tweet trên Twitter profile.
Bước 3: Mở menu thả xuống bên cạnh Profile.
Đăng nhập vào Google+ và click vào Profile-> Videos.
Làm thế nào để thêm avatar vào profile của tôi?
Chuyển sang Profile 2.
Ý nghĩa Xem profile.
Nhóc bị Profile.
Buồn Xem profile.
Tổng số profile.
Tiếp theo đến mục Social Profile.
Hoàn thiện profile.
Nó giống như ảnh profile.
sau đó gõ nickname hiện tại của bạn dưới“ Game Center Profile”.
Từ profile của người đó trên ứng dụng Facebook trên di động,
Giả sử bạn đã xóa profile, sau đó hối hận
Trên hộp thoại profile, nhập một hoặc nhiều ổ đĩa
Bạn của bạn sẽ không thấy được profile, và bạn cũng sẽ chỉ được gợi ý làm quen với những người không kết bạn với mình”.
Thay vào đó, những từ khóa trong profile nên là những từ mà những khách hàng
Tại màn hình Profile, nhập tên mới mong muốn trong First name