Examples of using Purdy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi sẽ đưa gửi kiến nghị tới Purdy.
Amy Purdy vốn là vận động viên trượt tuyết.
Ian Purdy- Cố vấn báo chí/ Liên lạc- Quan hệ công chúng.
Purdy đã đóng vai Cherita Chen trong bộ phim năm 2001“ Donnie Darko”.
Tôi biết, nó vẫn phải học tiếng Pháp, thưa hiệu trưởng Purdy.
TED Talks- Sống Vượt Qua Giới Hạn- Amy Purdy Con Người.
Nhập cựu biên tập viên Lifehacker Kevin Purdy, với Google+ Hướng dẫn bỏ lỡ.
Có vấn đề gì đâu, Hiệu trưởng Purdy, tôi biết mà.
Toto Village, Purdy Tuyến và Banana Republic.
Phim do Raphael Bob- Waksberg và Kate Purdy( BoJack Horseman) đồng sản xuất.
Weeks, USS Purdy, USS Wren,
Phim do Raphael Bob- Waksberg và Kate Purdy( BoJack Horseman) đồng sản xuất.
Công trình xây dựng được giám sát bởi công ty Purdy và Henderson của Hoa Kỳ.
Purdy từng chơi vớiTartakower( 2),
Nữ vận động viên trượt tuyết xin đẹp Amy Purdy khiêu vũ cùng robot trong buổi lễ khai mạc Paralympic.
William Purdy và Paul Beck đã viết Trên, Wisconsin UW- Madison bài hát chiến đấu thể thao.
Tôi đã từng đi đến Purdy Lounge vào tối thứ hai,
Đạt được bởi The Verge, giám đốc an ninh của Huawei, Andy Purdy đã bác bỏ các cáo buộc.
Trong vòng vài giờ, tàu khu trục USS Purdy( DD- 734) cũng tiếp cận
Amy Purdy( 33 tuổi) đã mất cả 2 chân vì một chứng bệnh meningitis( viêm màng não) khi 19 tuổi.