Examples of using Purity in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Haruka Nogizaka' s Secret: Purity.
Mật mã dự án? Purity control.
Elohim tia thứ tư: Purity và Astrea.
Mật mã dự án? Purity control?
Không có sẵn hiệu ứng Purity.
Total Purity Concept cho Chất Lượng Âm Tốt Nhất.
Elohim tia thứ tư: Purity và Astrea.
Elohim tia thứ tư: Purity và Astrea.
Trời Vô Lượng Tịnh: Heaven of Limitless Purity.
Heaven of Limitless Purity.
Total Purity Concept cho Chất lượng Âm Thanh Tốt Nhất.
OSM purity self- test- Bạn nghiện OSM chưa?
High Purity Northwest, Inc. được thành lập vào năm 1995.
Làm giúp tôi- hãy thử từ" Purity" cho thẻ USB.
Điều này có được là nhờ vào ngôn ngữ thiết kế Sensual Purity.
Vậy ưu điểm của Philosophy Purity Made Simple là gì?
High purity nitrogen generator- chất lượng nhà cung cấp từ Trung Quốc.
Chúng ta đang thấy Sensual Purity 1.0, 1.5, v. v.;
Theo đó, xe được thiết kế theo ngôn ngữ“ Sensual Purity”.
Có thể bạn đang nói“ Này, thế còn đạo luật German Purity…”.