Examples of using Qualys in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Qualys đã ước tính rằng 8 trong số 10 bản vá
Amazon, Qualys và Blackberry.
Theo Qualys vấn đề không được xác định là lỗ hổng bảo mật, khi phiên bản mới nhất được phát hành vào tháng 2.
Amazon, Qualys và Blackberry.
Qualys WAF được triển khai trong vài phút,
Qualys Policy Compliance( PC)
Lỗ hổng đầu tiên được phát hiện bởi các nhà nghiên cứu từ hãng bảo mật Qualys và được theo dõi dưới tên gọi CVE- 2018- 14634.
Trước Qualys, ông đã dành 10 năm tại Microsoft, nơi ông lãnh đạo nhiều dự án,
Amazon, Qualys và BlackBerry.
Qualys như trong các năm qua đang tiết lộ một dịch vụ quét mạng miễn phí giúp các công ty tìm
Qualys Malware Detection( MD)
Trong một email gửi tới các nhà bảo trì phân phối Linux, Qualys nói rằng lỗ hổng này là“ trivially exploitable”
Qualys như trong các năm qua đang tiết lộ một dịch vụ quét mạng miễn phí giúp các công ty tìm
eBay Inc., Qualys Inc., Internet Security Systems Inc.
Giám đốc công nghệ Wolfgang Kandek tại hãng bảo mật Qualys đề xuất một giải pháp khác là sử dụng cơ
Qualys Web Application Scanning( WAS)
Theo các nhà nghiên cứu an ninh ở Qualys, bản vá an ninh sống còn quan trọng nhất là Bản tin 1, nó ảnh hưởng tới tất cả các phiên bản Internet Explorer( IE).
Amazon, Qualys và BlackBerry.
Amazon, Qualys và BlackBerry.
Nintendo, Qualys, Crystal Dynamics và Shutoston.