Examples of using Rainforest in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Copenhagen, New York( ngày 09 tháng 02 năm 2018)- Sau hai mươi năm hợp tác, NEPCon và RA- Cert( đơn vị chứng nhận của Rainforest Alliance)- hai tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ chứng nhận hàng đầu thế giới, thông báo sẽ sáp nhập trong năm nay.
Đội ngũ Rainforest Connection( RFCx)
bà còn là chuyên gia tư vấn cho Rainforest Alliance, Liên minh châu Âu và Liên hợp quốc.[ 1][ 2].
RA- Cert giữ một vai trò quan trọng trong việc đưa tầm nhìn của Rainforest Alliance hướng về một thế giới với đa dạng sinh học và thiên nhiên được bảo vệ, nơi mà người nông dân, công nhân và các cộng đồng phát triển thịnh vượng; và là nơi mà sử dụng đất và các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm là quy phạm,” Han de Groot, Giám đốc Điều hành Rainforest Alliance nói.
Greenpeace Japan và Rainforest Action Network đưa ra tuyên bố sau.
Hợp lực giữa UTZ và RAINFOREST ALLIANCE.
Hợp lực giữa UTZ và RAINFOREST ALLIANCE.
Cái rainforest sàn.
Rainforest Lumina mùa thứ hai.
Rainforest Crunch được bày bán.
Đánh giá về Rainforest.
Nhà hàng gần Sarapiquis Rainforest Lodge.
Tôi muốn ăn ở quán Rainforest.
Về RA- Cert và Rainforest Alliance.
Nhà hàng gần Rainforest Adventures.
Sáp nhập Rainforest Alliance với Utz.
Nhà hàng gần Rainforest Cafe.
Giá phòng tại Daintree Rainforest Retreat.
Sáp nhập Rainforest Alliance với Utz.
Khách sạn Canopy Rainforest Treehouses, Úc.