Examples of using Rated in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Huy hiệu Top Rated là gì?
Lưu lượng phun( Rated Output).
Và 7 ngày dành cho Top Rated Sellers.
Rated output( Công suất định mức).
Lưu ý để được top rated seller.
Single mới nhất lấy từ album“ Rated R”.
Đánh giá nội dung: Rated for 3+.
Và 7 ngày dành cho Top Rated Sellers.
chống nước( IP65- rated).
Khóa học hát chuyên nghiệp highest rated canadian pharmacies.
Và 7 ngày dành cho Top Rated Sellers.
Thưởng ngoại hối tốt nhất- Top Rated Forex Brokers.
Bị người tình hành hung và Rated R.
Wolverine 3 sẽ được gắn mác R- rated chứ?
Môi Giới Ngoại Hối- Top Rated Forex Brokers 2018.
Môi Giới Ngoại Hối- Top Rated Forex Brokers 2018.
Chuẩn chống nước và bụi Rated IP67 under IEC standard 60529.
Đầu rated tiếng Tình dục cạo
Edge sau đó đưa ra kiểu" Rated R" của đai.
Mấy game đó toàn rated M for Mature, tức là 17+ thôi.