Examples of using Ratner in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Howard Ratner, anh thế nào?
Phim đạo diễn bởi Brett Ratner.
Alan Ratner là người Do Thái.
( Ảnh của Baz Ratner| Reuters).
Phim Brett Ratner đã tham gia.
Theo học giả Ely Ratner.
Anne. Howard Ratner và cộng sự.
Anne. Howard Ratner và cộng sự.
Chào anh Ratner, anh khoẻ chứ?
Video ca nhạc đạo diễn bởi Brett Ratner.
Video ca nhạc đạo diễn bởi Brett Ratner.
Tôi, Howard Ratner, mời họ ăn.
Được rồi, anh cần bình tĩnh, anh Ratner.
Được rồi, anh cần bình tĩnh, anh Ratner.
Được.- Tôi, Howard Ratner, mời họ ăn.
Nhưng không phải theo cách mà Ratner đã làm.
Không.- Chào anh Ratner, anh khoẻ chứ?
Tôi, Howard Ratner, mời họ ăn. Đây là gì?
Bộ phim được đạo diễn Brett Ratner trực tiếp phụ….
Tháng 11 năm 1992, Ratner từ chức CEO của Ratners Group.