Examples of using Regus in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Văn phòng lưu động tại Nottingham, Regus Express- Hilton.
Văn phòng lưu động tại Nottingham, Regus Express- Hilton.
Văn phòng lưu động tại Nottingham, Regus Express- Hilton.
Văn phòng lưu động tại Nottingham, Regus Express- Hilton.
Regus đi tiên phong trong không gian ba mươi năm trước.
Văn phòng linh hoạt tại Ho Chi Minh City, Regus Me Linh Point Tower.
Văn phòng linh hoạt tại Ho Chi Minh City, Regus Me Linh Point Tower.
Tăng năng suất và giảm chi phí ngay khi hợp tác với Regus!
Văn phòng linh hoạt tại Ho Chi Minh City, Regus Me Linh Point Tower.
Regus cho thuê không gian văn phòng trong các trung tâm thương mại xung quanh Vietnam.
Regus cho thuê không gian văn phòng trong các trung tâm thương mại xung quanh Vietnam.
Regus cho thuê không gian văn phòng trong các trung tâm thương mại xung quanh Vietnam.
Regus cho thuê không gian văn phòng trong các trung tâm thương mại xung quanh Vietnam.
Regus tiếp tục với chính sách mở rộng, khai trương thêm các trung tâm kinh doanh mới.
camera an ninh- Regus Belvedere.
François Pauly được bổ nhiệm làm Giám đốc Phi điều hành của Regus vào ngày 19 tháng 5 năm 2015.
Florence Pierre được bổ nhiệm làm Giám đốc Phi Điều hành của Regus vào ngày 21 tháng 5 năm 2013.
Regus cung cấp một số dịch vụ văn phòng ảo bao gồm email, thư vật lý và trả lời điện thoại.
Signature by Regus.
Cộng đồng coworking ở New York cũng đã phát triển nhanh chóng ở những nơi như Regus và Rockefeller Group Business Center.