Examples of using Renata in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Toàn bộ các dòng pin của Renata bao gồm hơn 40 loại khác nhau,
Michael của Il Chiostro tham gia cùng với Nicolo và Renata San Fedele để tạo ra một môi trường độc đáo
RENATA- Nguồn năng lượng tới từ Thụy Sỹ.
Còn đây là Renata.
Và đây là Renata.
Renata quay phim hoạt động.
Renata?- Cảm ơn cô.
Renata luôn là tia nắng.
Renata, tôi cùng đường rồi.
Nói lời cảm ơn Renata.
Ôi Chúa ơi!- Renata!
Tóc rậm Bà Renata Bộ sưu tập.
Và cô ấy là Renata.
Renata đang gửi đi một thông điệp.
Renata, sẵn sàng cho vòng 2.
Renata của Lorraine(= 27).
Bác biết Renata Klein chứ?
Renata, Jane không phải vú em.
Ôi, Renata, Uớc gì cô biết gõ cửa.
Alo? Madeline, là Renata đây.