Examples of using Reserva in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Giá phòng tại Sofitel La Reserva Cardales.
Tuyệt vời reserva.
Giá phòng tại Sofitel La Reserva Cardales.
Reserva Conchal là viên ngọc quý của Vùng Guanacaste.
Có rất nhiều loài chim sinh sống ở Inkaterra Reserva Amazonica.
Monte Odina Reserva không được đánh dấu là ngôi sao của nhà máy rượu.
Cấp Reserva hay Reserva Especial cho biết chai rượu có ít nhất 12% độ cồn.
Bạn có thể mong đợi khi ngang qua Rioja Reserva hoặc mùa chín Pinot Noir.
Khách sạn này ở khá gần phạm vi của Công viên La Reserva và Magic Water Circuit.
Gran Reserva Rioja là những loại rượu lý tưởng để chứa hầm rượu trong vòng 30 năm.
Năm 2014 là nhân vật phản diện của vở opera Amor sin Reserva của Cadenatres nơi cô đóng Renata.
Rượu Vang Valenciso Reserva được làm 100% từ Tempranillo,
Những dòng rượu vang như Reserva Rioja, Barbaresco… để sau 10 năm sẽ trở nên thơm ngon hơn.
Rượu vang trắngcó tanin từ trong gỗ sồi, như Reserva Rioja Blanco
Nhập khẩu rượu vang Cava Reserva và Gran Reserva sang Mỹ đã tăng hơn 50% kể từ năm 2014!
Được tạo ra vào năm 1862, Bacardi Reserva Ocho là một trong những loại rượu rum riêng lâu đời nhất trên thế giới.
Peru' s tiền tệ là Nuevo Sol, với các trung tâm Banco de Reserva del Peru là cơ quan phát hành của nó.
Pradorey Gran Reserva là một loại rượu vang đỏ đặc biệt, chỉ được làm