Examples of using Residences in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
một dự án khu căn hộ xa xỉ Aston Plaza& Residences tại Dubai, có tổng diện tích hơn 223.000 m2 của hai tòa tháp 40 tầng,
Người ta vẫn sẽ tìm thấy ở Regent Residences Phu Quoc những hình ảnh quen thuộc của kiến trúc Việt,
Những dự án mới như Central Lake Serviced Residences nằm trong lõi khu đô thị Ecopark với sản phẩm căn hộ dịch vụ cho thuê cao cấp chuẩn bị ra mắt thị trường, khắc phục được những hạn chế của căn hộ truyền thống là“ đối thủ cạnh tranh” đáng gờm cho phân khúc căn hộ cho thuê trung tâm Hà Nội.
The Residences bao gồm 20 biệt thự liền kề,
Người sáng lập kiêm Giám đốc điều hành của Dell Technologies đã mua căn hộ penthouse năm ngoái tại Four Seasons Private Residences ở Boston( được niêm yết với giá 40 triệu USD) và một căn hộ trị giá 10,9 triệu USD ở Tháp Thiên niên kỷ Boston năm 2016.
For, thiết kế nội thất Amie Weitzman sẽ trở về nhà từ trang trí một số thành phố New York residences thông minh cho căn hộ 2 phòng ngủ chật chội cô chia sẻ với chồng, David Adler, và con Jonah và Maya, bây giờ là 10 và 8.
Theo các chuyên gia bất động sản, Dự án căn hộ nghỉ dưỡng Premier Residences Phu Quoc Emerald Bay
Centara Residences& Suites,
Regent Pool Club Residences.
Ritz- Carlton Residences, và đơn vị phát hành Thẻ tín dụng Marriott Rewards.
Regent Pool Club Residences.
Khu nghỉ mát phức hợp sẽ bắt đầu hoạt động vào quý 3 năm nay, trong khi các căn hộ cao cấp của InterContinental Phú Quốc Long Beach Residences sẽ mở cửa cho doanh số bán hàng tại sự kiện được tổ chức tại InterContinental Asiana Saigon tại TP. HCM.
cộng với Magnolias Waterfront Residences và The Residences tại Mandarin Oriental, Bangkok.
mật độ cao cho dịch vụ doanh nhân, residences, bán lẻ,
Phần thưởng cho NQH là hợp đồng trọn gói tư vấn thiết kế toàn dự án LANCASTER RESIDENCES D4.
Các loại Residences.
Các loại Residences.
Các loại Residences.
Khách sạn Solo Paragon& Residences.
Holm Residences.
