Examples of using Rida in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chú Rida, đừng sợ.
Nghe này, là" Chú Rida.
Chuyện gì vậy, Chú Rida?
Barakat, Chú Rida gọi anh.
Going down for Real- Flo Rida.
Chào buổi sáng, Chú Rida.
Chỉ có một Flo Rida duy nhất.
Xin chúc mừng anh và Chú Rida.
Flo Rida Các Câu Trả Lời.
Anh có thể gọi tôi là Chú Rida.
Chỉ có một flo, và một rida.
Chú Rida bảo tôi đừng trả lời anh.
Chú Rida, Barakat, Tôi phải có 48.
Có chỉ có một flo, và một rida.
Flo Rida trong video của" Sugar".
Chú Rida, đừng lo lắng cho cháu.
Chú Rida hôn nhân đảm bảo trinh tiết.
Chú Rida?
Của một người tên là Rida Alsayed Hanafi.
Nhạc Chuông Whistle- Flo Rida.