Examples of using Riddick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
3 của series phim Riddick, Dr. Leonard" Bones" McCoy trong phim Star Trek,
3 của series phim Riddick, Dr. Leonard" Bones" McCoy trong phim Star Trek,
3 của series phim Riddick, Dr. Leonard" Bones" McCoy trong phim Star Trek,
Thì ra đây là Riddick.
Riddick sẽ về nhà.
Anh nghĩ đó là Riddick.
Là Riddick vẫn còn sống.
Xem thêm về Riddick.
Riddick là gì với mày?
Anh làm tôi sợ đấy Riddick.
Đúng, tôi sẽ, Riddick.
Riddick sẽ trở về nhà.
Thì ra đây là Riddick.
Bà biết gì về Riddick?
Vậy nếu Riddick không ở đây.
Nếu Riddick không có ở đây.
Riddick, anh làm gì vậy?
Mày biết hết về Riddick hả?
Giờ đi đâu hả Riddick?
Và thằng này, tên Riddick này.