Examples of using Rie in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
doanh nghiệp của chính phủ( RIE 2020), 19 tỷ đô la Singapore( 13,9 tỷ đô la Mỹ)
Doanh nghiệp 2020( RIE), tập trung vào việc phát triển kỹ thuật
Doanh nghiệp( RIE) năm 2020 đối với nghiên cứu khoa học
Biên tập: Rie Matsubara.
Rie… không sao chứ?
Lồng tiếng bởi: Rie Tanaka.
Lồng tiếng bởi: Rie Tanaka.
Lồng tiếng bởi: Rie Kugimiya[ 5].
Rie cười toa toét khi được khen.
Đó là hai chị em Rie và Kayo.
Rie trông cực kì hãnh diện với nó.
Stock nào vậy Rie.
Dựa trên chuyện có thật của Rie Saito.
Kỹ thuật viên xây đá hạng nhất Rie Imai.
Rie bảo Kayo lần sau phải cẩn thận hơn nữa.
Ibara đã lỡ hứa giúp Rie làm bài tập hè.
Morita Go của V6 và Miyazawa Rie tuyên bố kết hôn.
Tomosaka Rie thông báo đã ly dị Suneohair vào cuối năm ngoái.
Nếu để Rie biết được thì Kayo sẽ rắc rối to.
Morita Go của V6 và Miyazawa Rie tuyên bố kết hôn.