Examples of using Rivas in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thiên thần rivas loves nó 07: 00.
Viết bởi Javier Rivas, Đại học Bath.
Đây là trung tướng Rivas, Giám đốc của.
Anh Rivas?
Elen Rivas cùng hai cô con gái Luna và Isla.
Nên tôi dàn dựng để hắn muốn trừng phạt Rivas.
Tướng quân. Đây là trung tướng Rivas, Giám đốc của.
Rivas sau đó nói,“ Anh ấy đã cố gọi tôi.
Anh Rivas? Oscar?
Ramon Rivas- trợ lý thu âm trong" Sing" và" Runaway".
Chào.- Cô là Mónica Rivas, bác sĩ trị liệu à?
Quan trọng là Rivas từng tư vấn cho cả hai nạn nhân.
Ramon Rivas- trợ lý thu âm trong" Sing" và" Runaway".
Tử tù George Rivas bị xử ở Texas ngày 29/ 2/ 2012.
Ông và Oscar Rivas cùng làm việc tại giáo xứ ở El Salvador.
Cùng với Rivas và Jolly Land,
Chào.- Cô là Mónica Rivas, bác sĩ trị liệu à?
Tử tù George Rivas bị xử ở Texas ngày 29/ 2/ 2012.
Trước đây, Lampard từng đính hôn với người mẫu Tây Ban Nha Elen Rivas.
Một trong hai người sau này được nhận diện là cô gái 16 tuổi Gloria Rivas.