Examples of using Roddick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Matters" của Blake Mycoskie, hoặc bất kì cuốn sách nào của Anita Roddick về ngành công nghiệp làm đẹp.
cuốn sách" Start Something That Matters" của Blake Mycoskie, hoặc bất kì cuốn sách nào của Anita Roddick về ngành công nghiệp làm đẹp.
Corrin Roddick,[ 6] và Ross Golan.[
Kia là John Roddick.
Andy Roddick sắp làm bố!
Đang xem chú Roddick.
Roddick và Sharapova dừng bước.
Murray đối đầu Andy Roddick.
Roddick nhớ sân đấu.
Andy Roddick sắp làm bố.
Andy Roddick trong trận đấu.
Thảo luận: Andy Roddick.
Murray đối đầu Andy Roddick.
Andy Roddick thắng set thứ hai.
Roddick đau đớn vì chấn thương.
Mở sân. Roddick vào rồi.
Kết hôn với Andy Roddick năm 2009.
Roddick và M. Fish rút khỏi Madrid Masters.
Roddick giành chiến thắng trong set đầu tiên.
Andy Roddick đang có phong độ rất tốt.