Examples of using Rothman in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Roth/ Rothman người tóc Đỏ.
Rothman, anh có con nhỉ?
Đó là điều duy nhất," Rothman nói.
Thương hiệu phổ biến nhất là Rothman& Winter.
Tôi là luật sư của hãng Rothman và Rothman.
Ông sống ở Montreal với nhà văn Claire Holden Rothman.
Điều đó là không thể tranh cãi,” ông Rothman nói.
James E. Rothman, sinh năm 1950 tại Haverhill, MA, Mỹ.
Mike đã có một cuộc họp với hãng bảo hiểm Rothman.
James E. Rothman sinh năm 1950 ở Haverhill, Massachusetts, Hoa Kỳ.
Rothman cũng đạo diễn cho phim cùng với Bob Persichetti và Peter Ramsey.
Download sách 50 công ty làm thay đổi thế giới- Howard Rothman.
Năm 1995, Rothman tham gia ban cố vấn khoa học của Amersham Plc.
Rothman không phải là phòng mạch duy nhất nhận thực hiện dịch vụ này.
Tham khảo cuốn Japanese Temple Geometry của các tác giả Fukagawa Hidetoshi và Tony Rothman.
USD mỗi thùng dầu vào dịp Giáng sinh tới- Phỏng vấn Mike Rothman.
Rothman đã bị hạ cấp do việc sử dụng thuốc trong vài năm trước khi chụp.
James Rothman cũng bị hấp dẫn bởi bản chất của hệ thống giao thông của tế bào.
James Rothman cũng bị hấp dẫn bởi bản chất của hệ thống giao thông của tế bào.
Rothman cũng làm việc tại ĐH Princeton,