Examples of using Rothstein in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Về Rothstein đấy.
Chào bà Rothstein.
Vâng thưa ông Rothstein.
Đây là Sam Rothstein.
Là về ông Rothstein.
Ngài Rothstein. Không lặp lại đâu, ngài Rothstein.
Rothstein có anh sinh đôi?
Xin chào, bà Rothstein.
Jon Rothstein đóng góp báo cáo.
Bà Rothstein, nhìn thẳng.
Thưa ông Rothstein, rất tiếc.
ông Rothstein.
Anh ta tên là Al Rothstein.
Nhìn thằng nhé bà Rothstein.
Ai đấy? Sam Rothstein đây.
Ai đấy? Sam Rothstein đây?
Ngài Rothstein. Không lặp lại đâu, ngài Rothstein. .
Bà Sam Rothstein, làm ơn.
Rothstein đang hưởng trăng mật ở Hawaii.
Vâng thưa ông Rothstein.