Examples of using Sacrifice in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sacrifice( nhắc đến).
Sacrifice không cần thiết.
Âm nhạc bởi Creed My Sacrifice.
Âm nhạc bởi Creed My Sacrifice.
Âm nhạc bởi Creed My Sacrifice.
Noah' s Sacrifice của danh họa Daniel Maclise.
Sacrifice không còn chia EXP với đối thủ.
Trang chủ Hellblade: Senua' s Sacrifice trên Steam.
Không Bao Giờ Quên”" Strength forged through sacrifice.
Không Bao Giờ Quên”" Strength forged through sacrifice.
Không Bao Giờ Quên”" Strength forged through sacrifice.
Accepter un sacrifice- chấp nhận một sự hy sinh.
Đây chính là câu chuyện trong bài hát Alice Human Sacrifice.
Hellblade: Senua' s Sacrifice( Ninja Theory)- Chiến thắng.
Hellblade: Senua' s Sacrifice phát hành trong tháng 8.
Ông ta không hiểu chữ' sacrifice' nghĩa là gì.”.
Obama' Sacrifice chung' Hits người nghèo
Sacrifice của ông thay mặt chúng tôi là bản thân nó hoàn toàn đầy đủ và hiệu quả.
Hellblade: Senua' s Sacrifice sẽ được phát hành trên PS4 và PC vào ngày 8/ 8 này.
Vocalist trước đây của nhóm Michael Kiske đã phát hành album solo thứ 2 Readiness To Sacrifice trong thời gian này.