Examples of using Sails in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chất lượng cao sun shade sails.
Nhưng trở lại với" Scarlet Sails".
Oriental Sails vinh dự nhận Giải thưởng….
Lowell North, người sáng lập North Sails.
Đón trả Sails Oriental vào khoảng 12h00.
Lone Sails.
Ghi chú của Sails Port Macquarie- By Rydges.
Ban đầu" Scarlet Sails" là" Red…".
Woodes Rogers, như được miêu tả trong Black Sails.
Shade Sails Shape Các Outdoors Với Elegance kiến trúc của họ.
Lone Sails.
Oriental Sails nâng tầm dịch vụ với xe Limousine hạng sang.
Shade Sails là sự bảo vệ tối ưu trong phong cách.
Maxim Gorky yêu Scarlet Sails, đặc biệt là cảnh cuối cùng.
Oriental Sails tự hào đạt Giải thưởng Du lịch Việt Nam 2019.
FAR: Lone Sails là một trò chơi phiêu lưu trên xe.
White Sails plant, Spathe flower.
FAR: Lone Sails là một trò chơi phiêu lưu trên xe.
Calypso Cruises- Sản phẩm mới của Oriental Sails trên vịnh Lan Hạ0.
Ông có thể chia sẻ thêm về thương hiệu Oriental Sails?