Examples of using Salter in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Minh họa: George Salter.
Gọi Salter tới đi!
Salter Point có gì thú vị?
Tác giả: John McCain và Mark Salter.
Salter Path Road- Xem bản đồ.
Những bìa sách thiết kế bởi George Salter.
Tác giả: John McCain và Mark Salter.
Những bìa sách thiết kế bởi George Salter.
Tác giả: John McCain và Mark Salter.
Đúng rồi, bà Salter.- Để coi nào.
Tác giả: John McCain và Mark Salter.
Anh có lẽ biết cô ấy-- Alex Salter.
Tác giả: John McCain và Mark Salter.
Những bìa sách thiết kế bởi George Salter.
Thiếu tá khi đó, Salter… có viết.
Susanna M. Salter, chính khách người Mỹ m.
Những bìa sách thiết kế bởi George Salter.
Đĩa đơn đã được viết bởi Thomas Salter và Lenka.
Cô Salter, làm ơn vào đây được không?
Susanna M. Salter, chính khách người Mỹ m.