Examples of using Scales in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sự trở lại của Jurgen Klinsmann vào tháng 12 là đủ để lèo lái câu lạc bộ khỏi sự xuống hạng- khi tiền đạo người Đức ghi được 9 bàn ở Premier League khi Spurs kết thúc thứ 14- nhưng John Scales sau đó tiết lộ Gross bị các cầu thủ phía sau đóng cửa chế giễu.
RE và RA Series Giá Computing Scales, Trooper ® TC- P Đếm Scale trọn gói, và VN và VX Series of Tầng Cân và nền tảng.
có thể làm chậm thời gian lại khi đang ngắm bắn với kĩ năng Scales of the Serpent.
những cái mà ở những thang khoảng cách nhỏ nhất( tiniest distance scales), sẽ phát triển vượt ra ngoài tầm kiểm soát.
Nhiệt độ Scales.
Bắt lấy nó, Scales!
Chúc ngủ ngon, Scales.
Cân bàn Bench scales.
Cân Đếm mẫu Counting scales.
Thành lập Daelim Ishida Scales Mfg.
đặc biệt là George Scales.
Tướng về hưu người Mỹ Robert Scales.
Quá nhiều Annotation Scales?
Không có sự lựa chọn nào khác,” Scales nói.
Tôi đã phải thực hành các thang âm( scales).
Data Bars và Color Scales.
Sintel nhận ra trong khoảnh khắc kinh hoàng rằng cô vừa tự tay giết chết Scales.
Và với 2 loại Scales này, bạn đã có thể chinh phục thế giới.
Sản phẩm của chúng tôi Scales là tốt về chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Chòm sao Libra hay Scales đưa ta trở về những tổ tiên của ngườI Hy Lạp.