Examples of using Scent in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
nhảy tango với Al Pacino trong Scent of a Woman.
Đề cử Oscar đầu tiên của Downey là vào năm 1993 khi anh được đề cử Nam diễn viên chính xuất sắc nhất cho vai diễn Charlie Chaplin trong Chaplin- anh đã thua Al Pacino trong vai Trung tá Frank Slade của Scent of a Woman.
Khách sạn Diffuser Scent.
Cảm nhận: Your Scent.
Cảm nhận: Your Scent.
Al Pacino, scent of a woman.
Scent of A Woman là BỘ PHIM ĐÓ.
Công ty TNHH Scent Homes Việt Nam.
Scent of a Woman có thể chỉ.
Scent of a Woman( phim truyền hình).
Scent là một điều cá nhân như vậy.
Scent of a Woman( phim truyền hình).
Một cảnh trong bộ phim“ Scent of Mystery”.
Những từ khóa: Al Pacino, scent of a woman.
Những từ khóa: Al Pacino, scent of a woman.
Lee Dong- wook tại họp báo Scent of a woman.
Tại sao phải dùng giải pháp tiếp thị Scent Marketing?
Những từ khóa: Al Pacino, scent of a woman.
Ấn tượng Kim Sun- ah và Scent of a woman.
Đó là the scent shop chứ ở đâu?