Examples of using Schmitz in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Schmitz, xin chờ một chút.
Schmitz, mới mất vì bệnh ung thư.
Hanna Schmitz sẽ sớm được tha.
Gregor Peter Schmitz.
Gregor Peter Schmitz.
Schmitz nhận hình phạt nghiêm khắc nhất, tám năm tù.
Phiên tòa tuyên án bị cáo Schmitz, án tù chung thân.
Roger Schmitz đã viết Choices Encoder ra cho hệ thống thiết kế.
Tòa xét bị cáo Hanna Schmitz… phạm tội giết người trong 300 trường hợp.
tháng 7 năm 2013. ↑ Schmitz, Dietrich T.
Ông cũng đã kết giao với Doris Schmitz, một người quen ở trường đại học Frankfrut.
cháu của Herman Schmitz.
Roger Schmitz đã viết Choices Encoder ra cho hệ thống thiết kế cho các tạp chí Motion.
Sau khi học đọc, bà Schmitz bắt đầu đọc ngay về trại tập trung”.
↑ Schmitz, Greg Dean( June 9, 2017).
Sica Schmitz- Nhà Vận Động Thời Trang Thuần Chay Với Tầm Nhìn Từ Ái, Phần 2/ 2.
Brenda Schmitz đã có món quà Giáng sinh đặc biệt tặng cho chồng con, hai năm sau khi qua đời.
họ yêu cầu Schmitz dạy họ để đưa Thiền chánh niệm vào lớp học.
Sau một năm quay các clip ngắn, Schmitz đã thuê người tập hợp tất cả và dựng thành một video dài 21 phút.
Vào tháng Năm, Schmitz đã bị đình chỉ và điều tra cho một vụ bê bối được cho là không liên quan.