Examples of using Schrader in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Schrader, tôi bị chắn.
Phim Của Paul Schrader.
Phim Của Paul Schrader.
Tôi là Sherman Schrader.
Schrader, thôi nào.
Nói đi, ASAC Schrader.
Chào cậu là Sherman Schrader.
Chào tôi là Sherman Schrader.
Chào bà chị Schrader.
Vợ anh là Marie Schrader?
Này cậu có thấy Schrader?
Phù hợp schrader và presta.
Schrader, chúng ta lỡ mất.
Chúng không tin ông, Schrader.
Cậu biết gì không Schrader.
Tao là Tổng chỉ huy Schrader.
Tớ biết Bartleby. Với Schrader.
Bộ phim được Paul Schrader đạo diễn.
Schrader, anh đi đâu thế?
Coi chừng. Xin lỗi chú Schrader.