Examples of using Schroder in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
uốn cong cơ bắp của mình sau khi Schroder, người 1 chân ngắn hơn
Ricky Schroder cùng nhiều người khác.
Mối quan hệ thân thiết giữ cựu thủ tướng Đức Gerhard Schroder với ông Putin và quyết định gia
Schroder cho rằng một cuộc chiến thương mại kéo dài sẽ giúp Brazil tăng tốc mở rộng sản lượng đậu nành, gây khó khăn cho các nông dân Mỹ nếu họ muốn giành lại thị phần đậu nành trên toàn cầu.
Khi quá trình hoàn thành, các nhà thiên văn học Klaus- Peter Schroder và Robert Connon Smith tin rằng các lớp bề mặt trên Mặt Trời sẽ đạt đến 108 triệu dặm
Ông cũng là( i) một giám đốc của ngân hàng Schroder Bank- vốn đã từng quản lý trương mục cá nhân của Hitler-( ii)
là chủ đề của bộ phim tài liệu năm 2017 The Venerable W. của nhà làm phim người Pháp Barbet Schroder.
Ông cũng là( i) một giám đốc của ngân hàng Schroder Bank- vốn đã từng quản lý trương mục cá nhân của Hitler-( ii)
Gerhard Schroder và« cuộc cải cách cấu trúc của nền kinh tế».
người trở nên đối thủ của Schroder nhưng lại không biết tận dụng vị trí dẫn đầu trong các cuộc thăm dò dư luận để thua cuộc trong gang tấc.
Robin McDonald của Schroder cho biết:“ Hiện tại, chúng tôi khá lạc quan về vàng
Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 7 năm 2011.^ SCHRODER, William( 2004).
của Carla Schroder.
Schroder. FSA监管截图 Kiểm tra hồ sơ giấy phép.
Không hỏi gì nữa, thưa Quý tòa. Anh Schroder?
Nhún nhảy trên anh chàng trông giống Ricky Schroder* đó.
Không hỏi gì nữa, thưa Quý tòa. Anh Schroder?
Schroder giúp Hawks ngăn chặn nỗ lực trở lại của Pacers muộn.
Cũng cần lưu ý rằng trong một nghiên cứu của Schroder et.
Nashville cảm thấy như một thị trấn nhỏ bé với tôi.”- Ricky Schroder.