Examples of using Sedgwick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi đã chôm của Sedgwick.
Trông giống như Decatur và Sedgwick.
Sedgwick Bảo tàng Khoa học Trái đất.
Kyra Sedgwick và Kevin Bacon, 23 năm.
Kevin Bacon và Kyra Sedgwick: 28 năm.
Trông như" Decatur" và" Sedgwick".
Kevin Bacon và Kyra Sedgwick: 28 năm.
Có phải là Sedgwick với cái rương?
Kevin Bacon và Kyra Sedgwick: 28 năm.
Quận này được đặt tên theo John Sedgwick.
Kyra Sedgwick và Kevin Bacon, 23 năm.
Có phải là Sedgwick với cái rương?
Sedgwick: bảy lần. Haynes: bốn lần.
Kevin Bacon và Kyra Sedgwick: 28 năm.
Bản đồ đường sắt năm 1915 của Hạt Sedgwick.
Quận này được đặt tên theo John Sedgwick.
Sedgwick: bảy lần. Haynes: bốn lần.
Kevin Bacon và Kyra Sedgwick( 1988 đến nay).
Trong từng Sedgwick có nhiều cây và bụi hơn.
Anh không theo kịp lịch trình đó, Sedgwick.