Examples of using Semi in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thiết bị Semi Mobile sẽ được đặt trong E- paddock
Sự phát triển của các sản phẩm ít chất béo( semi- fat, low- fat, light food) rất khó có khả năng diễn ra nếu thiếu gelatin.
Cách đây không lâu, Pepsi đã cam kết sẽ mua 100 cỗ xe Tesla Semi, UPS cũng không kém cạnh khi hứa hẹn mua đến 125 chiếc.
cấp độ tiếp theo, đó là“ Semi- senior Tester” hay là“ Mid- level Tester”.
PWRficient, bộ xử lý được thiết kế bởi PA Semi, một công ty được Apple mua lại để thành lập bộ phận thiết kế chip tùy chỉnh nội bộ GPU PowerVR SGX cũng được sử dụng trong iPhone 3GS và iPod Touch( thế hệ thứ 3).
Vào ngày 26 tháng 11 năm 2010, Lady Gaga đã biểu diễn trong The Monster Ball Tour, với Semi Precious Weapon là tác phẩm mở đầu của cô,
Hai giai điệu PVC, PU Semi và PU tổng hợp Da được sử dụng tốt nhất cho ghế sofa bọc,
và với Tesla Semi Chúng tôi muốn cho thấy điều ngược lại,
Đối với các joker, semi- wild- card đóng một vai trò kép trong trò chơi,
Nó sẽ được trang bị hệ thống lái tự động của Tesla và Musk nói rằng đó là phiên bản nhỏ hơn của Tesla Semi và' một chiếc xe bán tải có thể chở một chiếc xe bán tải'.
đua Tesla Semi trên đường thử,
Facroty giá 3 trục 30.000 lít xe chở dầu semi trailer với chất lượng tốt để bán, 3 trục 30.000 lít xe chở dầu semi trailer với chất lượng tốt nhà cung cấp, nhà sản xuất.
Unsupervised và Semi Supervised Learning)
Công ty xây dựng Robotics ở New York đã phát triển một robot tên là SAM( Semi- Automated Mason),
Bạn cũng có thể chụp trong chế độ Manual, Semi- Automatic
Nếu đem so sánh giá VPS của các nhà cung cấp Việt Nam với các nhà cung cấp dịch vụ Semi- Managed hoặc Managed khác( của nước ngoài), chẳng hạn như HostGator, StableHost hay HawkHost,….
Theo Tesla, Semi cũng tự hào về những thành tựu an toàn hàng đầu của ngành công nghiệp,
Hệ mặt dựng Semi- Unitized( còn gọi
Trong bản báo cáo này, nhiều mô hình sử dụng spectral, semi- Lagrangian,
loại cuộc thi( nhiệp dư, semi- pro, pro,…).