Examples of using Shari in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
xung quanh Shari và Sân bay Nakashibetsu)
BS Shari Lipner( Trợ lý giáo sư da liễu tại Bệnh viện New York- Presbyterian/ Trung tâm Y tế Weill Cornell)
xung quanh Shari và Sân bay Nakashibetsu)
21 trận17 Người chiến thắng 2014 Carebaco quốc tế Shari Watson Mikaylia Haldane Henry Geordine 21 trận11,
là đậu nành vốn có thể không hiệu quả, Shari Brasner, bác sĩ sản khoa
SHARI( cơm trộn giấm trong món Sushi).
Mùi vị của Sushi hầu hết phục thuộc vào cách nấu SHARI.
Khi thưởng thức SHARI ngon, bạn sẽ cảm nhận được từng hạt cơm rời ra trong miệng và điều này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt mới có thể làm ra.
Bài của Shari Roan.
Shari. Đây là Jeff.
Viết bởi Shari Arison.
Viết bởi Shari Rathman.
Tìm hiểu thêm về Shari.
Tìm hiểu thêm về Shari.
Shari, xong chưa?
Viết bởi Shari Arison.
Shari. Đây là Jeff.
Shari Finkelstein, nhà sản xuất.
Bangladeshi phụ nữ thay đổi shari.
Có phải Shari không?