Examples of using Shark in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Không như shark.
Đó chính là Shark Mark Cuban.
Là cá mập! King Shark.
Ngưỡng mộ Shark Dũng quá.
Trở về Shark.
Trở về Shark.
Trở về Shark.
Trở về Shark.
Thể loại shark.
Sứ mệnh Shark.
Nhà Hàng Shark.
Bọn Shark chúng mày sẽ tán loạn như chuột. Bọn tao thắng thì bọn tao sẽ tới và tới mãi.
rất nhiều câu hỏi khô khan mà các Shark( sử dụng) để đưa ra quyết định của họ không được phát sóng.".
trong năm 2011 Dan Rusanosky và“ Sharkie” của Đội Hockey Shark San Jose là Co- Grand Marshal.
Đàn ông thích một Shark Tattoo cho nam giới với thiết kế mực đen và nền màu xanh trên cánh tay thấp hơn;
Ví dụ, một người gọi vốn Shark Tank không được tài trợ,
Ông Sacks ước tính giá của một hệ thống Shark có thể so sánh với Model 800 đã giảm khoảng 30- 40% mỗi năm.
KN Golf Links đã tổ chức thành công giải đấu The Shark Challenge 2019 với sự tham dự của 145 gôn thủ trong và ngoài nước.
Nếu bạn yêu phong cách trẻ trung năng động của Paul& Shark, hãy khám phá các sản phẩm khác thuộc Burberry, Versus Versace, Armani Exchange,….
Nếu bạn yêu phong cách trẻ trung năng động của Paul& Shark, hãy khám phá các sản phẩm khác thuộc Burberry, Versus Versace, Armani Exchange,… được DAFC phân phối tại Việt Nam.